Estonian Premium Liiga21:00 ngày 26/04/2026

Levadia Tallinn
7 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốTrans Narva
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
62Chỉ số 2538
8Chỉ số 25
44Chỉ số 2451
78Chỉ số 2371
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
12Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-1-3-29923203529611215109
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
skvortsov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
wendell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tambedou#4

B.Tambedou#1

B.Tambedou#36

B.Tambedou#71

B.Tambedou#17

B.Tambedou#7

B.Tambedou#30
B.Tambedou#33
B.Tambedou#19
Trans Narva
Sơ đồ 4-1-3-211725124683929910
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Škinjov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
D.Poliakov#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gero#19
A.Gero#37
A.Gero#2
A.Gero#26
A.Gero#31

A.Gero#27
A.Gero#28

A.Gero#16

A.Gero#23
A.Gero#88
A.Gero#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadia Tallinn0 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 4
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Trans Narva
Levadia Tallinn2 - 1
Trans Narva
Levadia Tallinn1 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva3 - 0
Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn2 - 2
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri1 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
FC Flora Tallinn6 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
Parnu JK Vaprus
Paide Linnameeskond1 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 3
Viimsi JK
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva2 - 2
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#17#24#30#41#58#60#70
Trans Narva
#10#20#30#42#55#60#70