Estonian Premium Liiga18:30 ngày 13/06/2026

Trans Narva
1 - 2

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốFC Nomme United
8Chỉ số 21
89Chỉ số 2439
112Chỉ số 2378
16Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 4-2-3-127255121468739910
Đội hình xuất phát

D.Pareiko#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Filatov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Velijev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Poliakov#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Gero#22

A.Gero#1

A.Gero#17
A.Gero#66
A.Gero#29

A.Gero#16

A.Gero#23

A.Gero#4
A.Gero#70
A.Gero#88

A.Gero#47
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-31552663141045204911
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Vassiljev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Järvelaid#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Benjamine Chisala#19

Benjamine Chisala#23

Benjamine Chisala#2
Benjamine Chisala#91

Benjamine Chisala#9

Benjamine Chisala#71

Benjamine Chisala#22

Benjamine Chisala#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 3
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva10 - 0
Vana Hea Puur
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 3
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn7 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn6 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus2 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#11#20#30#41#58#60#70
FC Nomme United
#12#21#30#42#51#60#70