Estonian Premium Liiga21:00 ngày 05/07/2025

Trans Narva
3 - 2

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốFC Kuressaare
3Chỉ số 220
1Chỉ số 32
1Chỉ số 81
38Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2418
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 216
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 3-3-2-2352551241314821980
Đội hình xuất phát

A.Kraizmer#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gonsevich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Filatov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.stenviidas#88
j.stenviidas#29
j.stenviidas#11

j.stenviidas#16

j.stenviidas#23
j.stenviidas#19
j.stenviidas#37
j.stenviidas#47
j.stenviidas#31
j.stenviidas#2
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-1312314152751646371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Lipp#46 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kivi#80
A.Kivi#55

A.Kivi#17

A.Kivi#66

A.Kivi#1
A.Kivi#33

A.Kivi#7

A.Kivi#20

A.Kivi#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare5 - 0
Trans Narva
FC Kuressaare1 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 0
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Levadia Tallinn2 - 1
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju2 - 0
Trans Narva
Paide Linnameeskond0 - 1
Trans Narva
Trans Narva4 - 2
Harju JK Laagri
JK Tallinna Kalev2 - 5
Trans Narva
Levadia Tallinn1 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 2
Parnu JK Vaprus
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare2 - 1
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#13#22#30#41#53#60#70
FC Kuressaare
#12#22#30#42#52#60#70