Estonian Premium Liiga21:00 ngày 27/04/2025

FC Kuressaare
2 - 1

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốTrans Narva
36Chỉ số 2474
34Chỉ số 2566
6Chỉ số 218
1Chỉ số 25
1Chỉ số 80
1Chỉ số 226
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23136
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131235152720167771146
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Lipp#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Lipp#70
O.Lipp#80
O.Lipp#55
O.Lipp#37
O.Lipp#14

O.Lipp#10

O.Lipp#1
O.Lipp#33
Trans Narva
Sơ đồ 4-3-3883251214211922801011
Đội hình xuất phát

A.Matrossov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bondar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Filatov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
elysee#19 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

p.kabore#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kozhushko#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
kozhushko#47
kozhushko#7
kozhushko#9

kozhushko#35
kozhushko#29

kozhushko#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare5 - 0
Trans Narva
FC Kuressaare1 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 0
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev4 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev4 - 0
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Parnu JK Vaprus1 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
JK Tallinna Kalev
Trans Narva0 - 1
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva3 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#12#21#30#40#51#60#70
Trans Narva
#11#20#30#41#55#60#70