Estonian Premium Liiga23:00 ngày 02/07/2026

FC Kuressaare
0 - 3

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốFC Flora Tallinn
2Chỉ số 29
5Chỉ số 226
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2473
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131233621685870771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#27

A.Kivi#28
A.Kivi#25

A.Kivi#37

A.Kivi#44
A.Kivi#22

A.Kivi#17

A.Kivi#80

A.Kivi#13
A.Kivi#18
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-4-233233262620142171117
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

andero kaares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Usta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Usta#29

T.Usta#18

T.Usta#5

T.Usta#8

T.Usta#53

T.Usta#24
T.Usta#52

T.Usta#99

T.Usta#89

T.Usta#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Parnu JK VaprusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 3
Levadia Tallinn
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 5
FC Flora Tallinn
Trans Narva0 - 3
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#10#20#30#40#52#60#70
FC Flora Tallinn
#13#21#30#41#59#60#70