Estonian Premium Liiga22:00 ngày 29/03/2025

FC Flora Tallinn
5 - 0

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốFC Kuressaare
0Chỉ số 31
50Chỉ số 2429
11Chỉ số 213
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 80
9Chỉ số 222
10Chỉ số 24
91Chỉ số 2350
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-4-13326231628491310711
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lukka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Sappinen#29
R.Sappinen#15
R.Sappinen#21

R.Sappinen#89

R.Sappinen#2

R.Sappinen#99

R.Sappinen#78

R.Sappinen#17

R.Sappinen#30

R.Sappinen#5

R.Sappinen#6
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131705152720377771117
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pevtsov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pevtsov#33

G.Pevtsov#1
G.Pevtsov#55

G.Pevtsov#16

G.Pevtsov#23
G.Pevtsov#21

G.Pevtsov#73

G.Pevtsov#66

G.Pevtsov#46

G.Pevtsov#10
G.Pevtsov#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 1
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 4
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare2 - 0
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
JK Tallinna Kalev0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 0
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev4 - 0
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
Paide Linnameeskond2 - 1
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#15#21#30#40#510#60#70
FC Kuressaare
#10#20#30#41#54#60#70
Levadia Tallinn