Estonian Premium Liiga23:00 ngày 29/05/2026

FC Nomme United
0 - 4

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốFC Flora Tallinn
49Chỉ số 24117
1Chỉ số 40
75Chỉ số 23141
0Chỉ số 84
2Chỉ số 32
2Chỉ số 2215
2Chỉ số 210
2Chỉ số 2110
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-11552662316103491120
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Matas#71

K.Matas#9

K.Matas#2
K.Matas#19
K.Matas#24

K.Matas#22

K.Matas#13

K.Matas#8
K.Matas#91

K.Matas#45
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-19922332618322914711
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Airon kollo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#9

R.Sappinen#6

R.Sappinen#5

R.Sappinen#17

R.Sappinen#8
R.Sappinen#22

R.Sappinen#24

R.Sappinen#89

R.Sappinen#33

R.Sappinen#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn3 - 1
FC Nomme United
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus2 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 5
FC Flora Tallinn
Trans Narva0 - 3
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn6 - 0
Trans Narva
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#10#20#31#42#52#60#70
FC Flora Tallinn
#14#21#30#42#510#60#70