Estonian Premium Liiga19:30 ngày 01/11/2025

FC Flora Tallinn
2 - 0

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốFC Kuressaare
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
1Chỉ số 32
91Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 23
9Chỉ số 222
76Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-199265162815301392011
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vaher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
deivid andreas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#4

R.Sappinen#18

R.Sappinen#6

R.Sappinen#7

R.Sappinen#22

R.Sappinen#77

R.Sappinen#29

R.Sappinen#21

R.Sappinen#89

R.Sappinen#2

R.Sappinen#23
FC Kuressaare
Sơ đồ 3-3-2-2312324157051920671377
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jekimov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aston visse#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Demidov#11

J.Demidov#7

J.Demidov#16

J.Demidov#1

J.Demidov#10
J.Demidov#37

J.Demidov#17
J.Demidov#55

J.Demidov#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 1
Levadia Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn6 - 0
JK Tallinna Kalev
Harju JK Laagri1 - 2
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju3 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
Parnu JK VaprusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
Levadia Tallinn
FC Kuressaare1 - 1
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#12#21#30#41#56#60#70
FC Kuressaare
#10#20#30#42#53#60#70