Estonian Premium Liiga18:30 ngày 10/05/2026

Nomme JK Kalju
0 - 1

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốFC Flora Tallinn
6Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23100
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
2Chỉ số 32
72Chỉ số 2496
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 3-3-1-31784620268591088277
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Vukušić#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:52

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

B.Vastsuk#59 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:52

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sotsugov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Tarassenkov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
D.Tarassenkov#17

D.Tarassenkov#6

D.Tarassenkov#5

D.Tarassenkov#2

D.Tarassenkov#22

D.Tarassenkov#11

D.Tarassenkov#69
D.Tarassenkov#30

D.Tarassenkov#24
D.Tarassenkov#9

D.Tarassenkov#21
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-199223326321820142911
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Airon kollo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#67

R.Sappinen#89

R.Sappinen#33

R.Sappinen#21

R.Sappinen#7

R.Sappinen#24

R.Sappinen#8

R.Sappinen#17

R.Sappinen#5

R.Sappinen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju0 - 0
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Trans Narva0 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn6 - 0
Trans Narva
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#10#20#30#42#56#60#70
FC Flora Tallinn
#11#20#30#42#512#60#70