Estonian Premium Liiga18:30 ngày 24/08/2025

FC Kuressaare
1 - 2

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốFC Flora Tallinn
81Chỉ số 23141
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
3Chỉ số 227
4Chỉ số 28
4Chỉ số 216
35Chỉ số 2565
39Chỉ số 2482
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-1312324152756777371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#20
A.Kivi#19

A.Kivi#7
A.Kivi#14

A.Kivi#66

A.Kivi#73

A.Kivi#17

A.Kivi#16

A.Kivi#80

A.Kivi#70

A.Kivi#13
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-13345162813307892111
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lukka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vaher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

kalimullin#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
andero kaares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#6

R.Sappinen#18

R.Sappinen#17

R.Sappinen#22

R.Sappinen#78

R.Sappinen#52

R.Sappinen#23

R.Sappinen#99

R.Sappinen#2
R.Sappinen#15

R.Sappinen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 1
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Paide Linnameeskond5 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kose0 - 7
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva3 - 2
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn14 - 0
Team Helm Jk
FC Flora Tallinn3 - 1
Harju JK Laagri
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Valur Reykjavik
Valur Reykjavik3 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 1
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond2 - 1
FC Flora Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Flora TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#11#21#30#41#54#60#70
FC Flora Tallinn
#12#22#30#41#58#60#70