Estonian Premium Liiga23:00 ngày 16/06/2026

Parnu JK Vaprus
1 - 2

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Parnu JK VaprusChỉ sốFC Flora Tallinn
49Chỉ số 2498
1Chỉ số 227
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
118Chỉ số 23153
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Parnu JK Vaprus
Sơ đồ 3-4-1-216432815902420108942
Đội hình xuất phát

O.Nomm#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Seppik#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Lipp#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Aloe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Sild#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Villota#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Välja#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.stenviidas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Pajo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Joosep poder#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

limberg#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

limberg#7

limberg#1
limberg#14
limberg#64

limberg#17

limberg#11

limberg#47
limberg#66
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 5-3-233292324323214672011
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Airon kollo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#21

R.Sappinen#6

R.Sappinen#18

R.Sappinen#5

R.Sappinen#17

R.Sappinen#8

R.Sappinen#53

R.Sappinen#7

R.Sappinen#99

R.Sappinen#89

R.Sappinen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn2 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus2 - 2
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn3 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus1 - 3
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus3 - 1
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus1 - 6
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus2 - 0
Trans Narva
Paide Linnameeskond2 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus2 - 3
FC Nomme United
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 1
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus0 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 3
Levadia Tallinn
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 5
FC Flora Tallinn
Trans Narva0 - 3
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn6 - 0
Trans Narva
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Parnu JK Vaprus
#11#21#30#42#52#60#70
FC Flora Tallinn
#12#21#30#43#512#60#70