Estonian Premium Liiga22:00 ngày 27/05/2025

FC Kuressaare
1 - 3

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốFC Flora Tallinn
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
4Chỉ số 216
44Chỉ số 2455
0Chỉ số 30
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13123141527201677371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#7
A.Kivi#33

A.Kivi#1

A.Kivi#46

A.Kivi#66

A.Kivi#17

A.Kivi#5
A.Kivi#55

A.Kivi#70
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-4-133262316230201310911
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#29
R.Sappinen#21

R.Sappinen#89

R.Sappinen#99

R.Sappinen#78

R.Sappinen#4

R.Sappinen#5

R.Sappinen#18

R.Sappinen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 1
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 4
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 0
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev4 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn5 - 0
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn1 - 0
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn0 - 0
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#11#20#30#40#52#60#70
FC Flora Tallinn
#13#21#30#40#52#60#70