Esiliiga B23:00 ngày 27/02/2025

FC Kuressaare II
1 - 4

Trans Narva B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kuressaare IIChỉ sốTrans Narva B
29Chỉ số 2463
8Chỉ số 2211
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
1Chỉ số 29
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
59Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-4-232154320641871112
Đội hình xuất phát
Kuusk S.#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
regor jalak#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sander sirel#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jalak R.#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kaur vesberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

rasmus vahenurm#1
rasmus vahenurm#10
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-31663242554437233640
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
artur swen kaurson#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jaroslav jerjomin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
danil geveller#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
viktor pavlov#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
viktor pavlov#58
viktor pavlov#30
viktor pavlov#31
viktor pavlov#48
viktor pavlov#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
FC Kuressaare II
Trans Narva B5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 0
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 1
Parnu JK
Viljandi Tulevik4 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Nomme JK Kalju II2 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 2
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 0
Nomme JK Kalju II
FC Kuressaare II0 - 1
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B4 - 2
Viljandi Tulevik
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna JK Legion2 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Parnu JK1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
Tallinna JK Legion
Nomme JK Kalju II3 - 2
Trans Narva BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#11#21#30#41#51#60#70
Trans Narva B
#14#20#30#44#59#60#70
FC Maardu
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B