Esiliiga B22:00 ngày 09/03/2025

Laanemaa Haapsalu
1 - 3

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Laanemaa HaapsaluChỉ sốFC Kuressaare II
5Chỉ số 215
139Chỉ số 23117
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 2210
80Chỉ số 2472
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-2-3111134522624263310
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vadym khamikov#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Loginov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar vork#45 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
karl kikas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
adrian moor#24 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Valkiainen#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#31
mario konks#91
mario konks#25
mario konks#53
mario konks#5

mario konks#67
mario konks#16
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-166804320418672711
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sander sirel#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kaur vesberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

kaur vesberg#12
kaur vesberg#10
kaur vesberg#17
kaur vesberg#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 3
Laanemaa Haapsalu
FC Kuressaare II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 4
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Kuressaare II
Laanemaa Haapsalu2 - 2
FC Kuressaare II
Laanemaa Haapsalu0 - 0
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
Vaprus Parnu II
Vaprus Parnu II2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 6
Tallinna JK Legion
Parnu JK Vaprus3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
Parnu JK
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Ulasabat1 - 6
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II3 - 1
Parnu JK
Viljandi Tulevik4 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Nomme JK Kalju II2 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 2
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 0
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laanemaa Haapsalu
#11#21#30#42#53#60#70
FC Kuressaare II
#13#20#30#41#54#60#70
FC Maardu
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B