Esiliiga B23:00 ngày 19/06/2025

Laanemaa Haapsalu
1 - 4

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Laanemaa HaapsaluChỉ sốJohvi FC Lokomotiv
48Chỉ số 2552
36Chỉ số 2446
61Chỉ số 2372
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
6Chỉ số 218
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-1117646737157103188
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
erko puskar#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
kaspar vork#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Valkiainen#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Gren raudsep#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gren raudsep#45
Gren raudsep#19
Gren raudsep#92
Gren raudsep#12
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-1207121828992487689
Đội hình xuất phát
viktor sergeev#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Radionov#68 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#17
guri tsvibelberg#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu4 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laanemaa Haapsalu
#11#21#30#43#59#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#14#24#30#44#55#60#70