Esiliiga B21:30 ngày 18/09/2025

FC Kuressaare II
1 - 6

Tallinna JK Legion
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-1324253808126412911
Đội hình xuất phát
steven kuusk#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
joosep lonks#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kaur vesberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kaur vesberg#57
kaur vesberg#63
kaur vesberg#37
kaur vesberg#22
kaur vesberg#72
kaur vesberg#10
kaur vesberg#15
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 5-3-22313107543017145144
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vsevolod pochekutov#13 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
aleksandr blinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

A.Volodin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
christopher nosach#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Andrei borissov#20
Andrei borissov#35
Andrei borissov#18
Andrei borissov#39
Andrei borissov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II1 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 1
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 1
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma0 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II0 - 3
Trans Narva B
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu Kalev
Elva3 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu0 - 4
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma1 - 4
Tallinna JK LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#11#20#30#43#50#60#70
Tallinna JK Legion
#16#23#30#41#50#60#70