Esiliiga B19:00 ngày 21/09/2025

Tartu Kalev
3 - 1

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốFC Kuressaare II
10Chỉ số 212
42Chỉ số 2444
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2368
0Chỉ số 41
8Chỉ số 2211
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-2249927231928107711218
Đội hình xuất phát

Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ron neltsas#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kristjan troon#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lehter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

roven juhanson#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
robert mihhalevski#45
robert mihhalevski#80
robert mihhalevski#17

robert mihhalevski#5
robert mihhalevski#13
robert mihhalevski#6
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-166257338055416722913
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joosep lonks#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Orren#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Soosalu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aston visse#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
aston visse#15
aston visse#4
aston visse#8

aston visse#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 4
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 2
FC Kuressaare II
Tartu Kalev4 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II5 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 4
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv1 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Tabasalu Charma
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu Kalev
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 6
Tallinna JK Legion
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma0 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II0 - 3
Trans Narva B
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#13#23#30#42#56#60#70
FC Kuressaare II
#11#20#31#42#56#60#70