Esiliiga B22:00 ngày 18/08/2025

FC Nomme United U21
4 - 2

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốLaanemaa Haapsalu
12Chỉ số 24
10Chỉ số 217
71Chỉ số 2529
106Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
176Chỉ số 23106
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
13Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-39188583223251766771836
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mark marmei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gert kabal#25 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Rico palu#66 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
jonatan saarnak#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
silver veske#36 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
silver veske#7
silver veske#12
silver veske#20
silver veske#11

silver veske#19

silver veske#8
silver veske#29
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 3-4-1-21675312119374571510
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
marten keldrima#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mõtt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
sten hein#45 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Valkiainen#7 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#94
mario konks#53
mario konks#35
mario konks#18
mario konks#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U215 - 2
Tabasalu Charma
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 2
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 4
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma4 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
FC Lootus Kohtla-Jarve
Laanemaa Haapsalu0 - 7
Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#14#21#30#42#512#60#70
Laanemaa Haapsalu
#12#22#30#41#54#60#70