Esiliiga B20:00 ngày 12/10/2025

Tallinna JK Legion
3 - 3

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốFC Kuressaare II
1Chỉ số 36
0Chỉ số 81
59Chỉ số 2541
11Chỉ số 225
10Chỉ số 24
57Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
92Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 3-4-372543720141644103913
Đội hình xuất phát
ilja martsukov#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Havier#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
maksim malosev#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Lev visman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Andrei borissov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

artjom jakovenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
dmitry vasilenko#39 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vsevolod pochekutov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Vsevolod pochekutov#8
Vsevolod pochekutov#17
Vsevolod pochekutov#35
Vsevolod pochekutov#18
Vsevolod pochekutov#23
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-3-2-16662535750559722999
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
joosep lonks#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

kristofer leedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
reio viil#57 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
R.Soosalu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

mattias opp#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

R.Vinter#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Vinter#22
R.Vinter#10
R.Vinter#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare II1 - 6
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II1 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 1
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 1
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
FC Nomme United U215 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv6 - 1
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II1 - 6
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Trans Narva B4 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 5
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 6
Tallinna JK Legion
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma0 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#13#20#30#41#510#60#70
FC Kuressaare II
#13#22#30#46#54#60#70