Esiliiga B22:00 ngày 21/08/2025

Tabasalu Charma
0 - 2

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabasalu CharmaChỉ sốFC Kuressaare II
189Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 225
121Chỉ số 2465
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabasalu Charma
Sơ đồ 4-1-2-31421614766410327724
Đội hình xuất phát

r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.soopalu#42 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
adrian moor#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

kevin pormeister#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

ruben lindemann#10 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Albert art anepaio#32 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
rocco roste#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Anders sarapuu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Anders sarapuu#26
Anders sarapuu#80
Anders sarapuu#17

Anders sarapuu#25
Anders sarapuu#5
Anders sarapuu#76
Anders sarapuu#12
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-1661573380841677713
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Orren#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

tristan tasa#77 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aston visse#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
aston visse#29
aston visse#12
aston visse#44
aston visse#4
aston visse#72
aston visse#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tabasalu Charma
Tartu Kalev1 - 1
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 0
Trans Narva B
Tartu JK Maag Tammeka6 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma4 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma1 - 4
Tallinna JK Legion
FC Nomme United U215 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 1
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II0 - 3
Trans Narva B
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabasalu Charma
#10#20#30#41#58#60#70
FC Kuressaare II
#12#21#30#42#53#60#70