Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 06/03/2025

Gareji Sagarejo
0 - 0

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốDinamo Batumi
2Chỉ số 221
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
50Chỉ số 2468
1Chỉ số 31
94Chỉ số 23122
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-1113482211771910
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Papava#18

L.Papava#5

L.Papava#9
L.Papava#26
L.Papava#28
L.Papava#3
L.Papava#15
L.Papava#12
L.Papava#23
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-3-2-11346910122023313539
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50

R.Injgia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
G.Japaridze#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Japaridze#17
G.Japaridze#29

G.Japaridze#21

G.Japaridze#7

G.Japaridze#1

G.Japaridze#22

G.Japaridze#19
G.Japaridze#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Ozgn2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo6 - 2
Gardabani
Iberia 1999 B0 - 4
Gareji Sagarejo
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Gareji Sagarejo0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Kolkheti 1913 Poti2 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo4 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo Batumi
Polissya Zhytomyr5 - 0
Dinamo Batumi
Vejle4 - 0
Dinamo Batumi
Motor Lublin2 - 1
Dinamo Batumi
FK Oleksandria3 - 0
Dinamo Batumi
Samtredia0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#10#20#30#41#55#60#70
Dinamo Batumi
#10#20#30#41#56#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Telavi
FC Kolkheti Poti