Georgia Erovnuli Liga16:30 ngày 30/11/2025

FC Kolkheti Poti
1 - 4

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốDila Gori
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
4Chỉ số 226
3Chỉ số 30
25Chỉ số 2444
35Chỉ số 2349
1Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-13130124233852184019
Đội hình xuất phát
S.Tsartsidze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kvirkvelia#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

rati grigalava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
suleiman meite#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
n.tskhovrebashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pliushch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.pachulia#40 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
avaliani#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
avaliani#24
avaliani#34

avaliani#16
avaliani#28
avaliani#9
avaliani#1
avaliani#37

avaliani#18
avaliani#11
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3123362621711271022
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

C.Edudzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hleihel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Shekiladze#35

S.Shekiladze#34

S.Shekiladze#13
S.Shekiladze#15

S.Shekiladze#12

S.Shekiladze#20
S.Shekiladze#30

S.Shekiladze#28

S.Shekiladze#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 3
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Samtredia0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#11#20#31#43#51#60#70
Dila Gori
#14#23#30#40#58#60#70