Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 08/11/2025

FC Telavi
0 - 2

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốDila Gori
1Chỉ số 40
1Chỉ số 215
2Chỉ số 31
128Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 227
59Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-3254012232939218111917
Đội hình xuất phát

O.Shevchenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Mchedlishvili#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
archil datuashvili#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

parkinashvili#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Inigo martin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.kipiani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.kipiani#3

n.kipiani#2
n.kipiani#16

n.kipiani#4

n.kipiani#22

n.kipiani#20
n.kipiani#27
n.kipiani#24

n.kipiani#7
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-312341336721222826
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ilori#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

marc jean tiboue#12

marc jean tiboue#11
marc jean tiboue#15

marc jean tiboue#10

marc jean tiboue#33

marc jean tiboue#20
marc jean tiboue#30

marc jean tiboue#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
Dila Gori3 - 1
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori6 - 1
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Samtredia0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#10#20#31#42#58#60#70
Dila Gori
#12#21#30#41#52#60#70