Georgia Erovnuli Liga17:00 ngày 02/11/2025

FC Kolkheti Poti
1 - 3

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốGareji Sagarejo
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
72Chỉ số 2446
6Chỉ số 215
4Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-13930384213467104013
Đội hình xuất phát

D.Buliskeria#39 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
suleiman meite#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Begic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Kutateladze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.pachulia#40 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Kapanadze#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Kapanadze#5

N.Kapanadze#8
N.Kapanadze#11
N.Kapanadze#12

N.Kapanadze#23
N.Kapanadze#1
N.Kapanadze#19
N.Kapanadze#28

N.Kapanadze#16
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-3-328134321782191020
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.kamladze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tsetskhladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Gogolashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

s.kukhianidze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.kukhianidze#7

s.kukhianidze#26

s.kukhianidze#34
s.kukhianidze#15

s.kukhianidze#40

s.kukhianidze#1

s.kukhianidze#14

s.kukhianidze#16
s.kukhianidze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti2 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#11#21#30#44#52#60#70
Gareji Sagarejo
#13#20#30#43#53#60#70