Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 03/11/2025

Dila Gori
1 - 0

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốTorpedo Kutaisi
0Chỉ số 230
2Chỉ số 31
0Chỉ số 240
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 3-4-1-2163332015212772822
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

i.bugridze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kobakhidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Edudzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#12

S.Shekiladze#17
S.Shekiladze#30

S.Shekiladze#34

S.Shekiladze#13

S.Shekiladze#10

S.Shekiladze#2

S.Shekiladze#11
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-1317162331762014269
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Andrić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#33
B.Johnsen#24
B.Johnsen#11
B.Johnsen#38

B.Johnsen#4
B.Johnsen#15
B.Johnsen#13
B.Johnsen#1
B.Johnsen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 5
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Samtredia0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#11#20#30#42#57#60#70
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#41#54#60#70