Georgia Erovnuli Liga17:00 ngày 21/11/2025

FC Kolkheti Poti
0 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
102Chỉ số 2396
5Chỉ số 26
65Chỉ số 2477
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-1123124213857201319
Đội hình xuất phát
alexandr dadeshkeliani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

rati grigalava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kvirkvelia#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
suleiman meite#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
n.tskhovrebashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
A.bartishvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Kapanadze#13 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
avaliani#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
avaliani#11

avaliani#8
avaliani#32

avaliani#30

avaliani#16
avaliani#28

avaliani#6
avaliani#34

avaliani#40
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-2-131202445781411109
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:70

L.Silagadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dzagania#29
A.Dzagania#6

A.Dzagania#30

A.Dzagania#40
A.Dzagania#36

A.Dzagania#1

A.Dzagania#18
A.Dzagania#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Gagra FC1 - 3
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#10#20#30#43#55#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#41#56#60#70