Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 18/10/2025

FC Kolkheti Poti
2 - 3

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
1Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 215
65Chỉ số 2490
4Chỉ số 33
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23132
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-1392312384634784017
Đội hình xuất phát

D.Buliskeria#39 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

rati grigalava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kvirkvelia#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
suleiman meite#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Begic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pliushch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.pachulia#40 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
camargo zhou#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

camargo zhou#30
camargo zhou#5
camargo zhou#21
camargo zhou#11

camargo zhou#10
camargo zhou#13
camargo zhou#1
camargo zhou#20

camargo zhou#16
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-11353941620279101514
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wellissol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#29

G.Pantsulaia#2
G.Pantsulaia#26
G.Pantsulaia#37

G.Pantsulaia#22
G.Pantsulaia#21
G.Pantsulaia#40

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo6 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#12#22#30#44#53#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#13#21#30#44#54#60#70