Georgia Erovnuli Liga20:00 ngày 20/09/2025

FC Kolkheti Poti
2 - 4

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốTorpedo Kutaisi
3Chỉ số 33
0Chỉ số 82
5Chỉ số 217
4Chỉ số 228
61Chỉ số 2466
99Chỉ số 23114
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 40
2Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti3 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 5
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Torpedo Kutaisi0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#12#21#31#43#52#60#70
Torpedo Kutaisi
#14#20#30#43#52#60#70