Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 07/11/2025

Gagra FC
1 - 3

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Kolkheti Poti
138Chỉ số 2384
9Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
65Chỉ số 2535
9Chỉ số 24
81Chỉ số 2424
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
33264011221271429256
Đội hình xuất phát
G.Kharebashvili#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Ardazashvili#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Claudinei#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gotsiridze#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Porfirio#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Siukaev#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Skrypnyk#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Tchavtchanidze#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Adeyeye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wanderson#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tsintsadze#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Tsintsadze#3
M.Tsintsadze#30
M.Tsintsadze#16
M.Tsintsadze#8
M.Tsintsadze#5
M.Tsintsadze#28

M.Tsintsadze#1
M.Tsintsadze#18
FC Kolkheti Poti
192138127132341205
Đội hình xuất phát
S.Avaliani#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Paghava#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Méité#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kvirkvelia#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Giorgi kharebava#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kapanadze#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Grigalava#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Akaki·Giunashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dadeshkeliani#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bartishvili#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikoloz Tskhovrebashvili#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nikoloz Tskhovrebashvili#32
Nikoloz Tskhovrebashvili#28
Nikoloz Tskhovrebashvili#9

Nikoloz Tskhovrebashvili#10
Nikoloz Tskhovrebashvili#11
Nikoloz Tskhovrebashvili#34
Nikoloz Tskhovrebashvili#40

Nikoloz Tskhovrebashvili#8

Nikoloz Tskhovrebashvili#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 4
Gagra FC
Gagra FC5 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#20#30#40#59#60#70
FC Kolkheti Poti
#13#21#30#40#54#60#70