Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 27/10/2025

Dinamo Tbilisi
3 - 1

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốFC Kolkheti Poti
3Chỉ số 25
190Chỉ số 23188
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
2Chỉ số 30
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
60Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-140241155232211102412
Đội hình xuất phát

G.Loria#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luka·Latsabidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#19
M.Vatsadze#33

M.Vatsadze#8
M.Vatsadze#27

M.Vatsadze#47
M.Vatsadze#18

M.Vatsadze#14

M.Vatsadze#9

M.Vatsadze#1
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 3-4-2-13912423303452174013
Đội hình xuất phát

D.Buliskeria#39 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
giorgi kvirkvelia#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

rati grigalava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
n.tskhovrebashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

d.pachulia#40 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.Kapanadze#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Kapanadze#28

N.Kapanadze#8
N.Kapanadze#38
N.Kapanadze#11

N.Kapanadze#10
N.Kapanadze#37
N.Kapanadze#1

N.Kapanadze#6
N.Kapanadze#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti3 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#13#23#30#42#53#60#70
FC Kolkheti Poti
#11#20#30#40#55#60#70