Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 26/11/2025

Torpedo Kutaisi
4 - 0

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Kolkheti Poti
2Chỉ số 31
80Chỉ số 2455
110Chỉ số 2379
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
12Chỉ số 216
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
13Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-1317162368142017269
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Andrić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#2
B.Johnsen#33
B.Johnsen#13

B.Johnsen#10
B.Johnsen#25

B.Johnsen#4

B.Johnsen#5
B.Johnsen#11
B.Johnsen#24
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-113012421657201319
Đội hình xuất phát
alexandr dadeshkeliani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kvirkvelia#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Begic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
n.tskhovrebashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
A.bartishvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Kapanadze#13 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
avaliani#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

avaliani#16
avaliani#31

avaliani#8

avaliani#40
avaliani#11

avaliani#18
avaliani#37
avaliani#9
avaliani#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti3 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 5
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi5 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 3
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#14#22#30#42#57#60#70
FC Kolkheti Poti
#10#20#30#41#52#60#70