Georgia Cup22:00 ngày 31/10/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
5 - 1

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốDinamo Batumi
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2466
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 213
1Chỉ số 28
5Chỉ số 222
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
103Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
31101185462024297
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Silagadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Akhvlediani#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Altunashvili#30
S.Altunashvili#17

S.Altunashvili#9
S.Altunashvili#35

S.Altunashvili#25

S.Altunashvili#33

S.Altunashvili#40

S.Altunashvili#1

S.Altunashvili#18
Dinamo Batumi
3029102320635839197
Đội hình xuất phát
mate turmanidze#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Begic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Mandricenco#37

D.Mandricenco#12
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco#40

D.Mandricenco#4
D.Mandricenco#31
D.Mandricenco#26
D.Mandricenco#36
D.Mandricenco#27
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 3
FC Telavi
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#15#21#30#43#51#60#70
Dinamo Batumi
#11#20#30#42#58#60#70