Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 04/11/2025

Dinamo Batumi
0 - 2

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
41Chỉ số 2559
41Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
2Chỉ số 228
2Chỉ số 29
3Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-13035234123910619207
Đội hình xuất phát
mate turmanidze#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Mandricenco#17
D.Mandricenco#27
D.Mandricenco#36
D.Mandricenco#26
D.Mandricenco#31
D.Mandricenco#40
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco#37
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-331204245876301129
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Khorkheli#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
T.Akhvlediani#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Akhvlediani#35

T.Akhvlediani#18

T.Akhvlediani#1
T.Akhvlediani#19

T.Akhvlediani#40

T.Akhvlediani#33
T.Akhvlediani#17

T.Akhvlediani#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 3
FC Telavi
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#10#20#30#40#52#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#20#30#41#59#60#70