Georgia Erovnuli Liga 223:00 ngày 28/05/2025

FC Gonio
3 - 0

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốMerani Martvili
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2370
2Chỉ số 30
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
3Chỉ số 25
50Chỉ số 2442
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-1-2-333223543246201097
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tsetskhladze#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
amiran abuselidze#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kakhabrishvili#2
K.Kakhabrishvili#26
K.Kakhabrishvili#30
K.Kakhabrishvili#1

K.Kakhabrishvili#27
K.Kakhabrishvili#12
K.Kakhabrishvili#8
K.Kakhabrishvili#23
K.Kakhabrishvili#17
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11263293584229337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
a.jolokhava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#36
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31
j.esonkulov#19
j.esonkulov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 B
FC Gonio3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#13#21#30#42#53#60#70
Merani Martvili
#10#20#30#40#55#60#70