Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 24/05/2025

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 0

FC Gonio
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-3-125232040167141327829
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Giorgi burduli#13 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ebi beleu cleopas timi#24
ebi beleu cleopas timi#3
ebi beleu cleopas timi#2
ebi beleu cleopas timi#21
ebi beleu cleopas timi#17
ebi beleu cleopas timi#28
ebi beleu cleopas timi#1
ebi beleu cleopas timi#5
FC Gonio
Sơ đồ 4-4-233235431262071011
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abuselidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
abuselidze#17
abuselidze#23
abuselidze#8

abuselidze#16
abuselidze#1
abuselidze#30
abuselidze#22
abuselidze#24
abuselidze#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi II0 - 4
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 B
FC Gonio3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B0 - 1
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#40#50#60#70
FC Gonio
#10#20#30#42#50#60#70