Belarusian Premier League23:00 ngày 03/05/2025

Maxline Vitebsk
1 - 0

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maxline VitebskChỉ sốNeman Grodno
2Chỉ số 210
1Chỉ số 228
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
46Chỉ số 2554
27Chỉ số 2441
68Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 3-4-31882013182144337021
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Bozhko#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Zaleskiy#13 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

V.Zhuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nosko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Rafael Antonio Alves Reis#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Rafael Batista da Silva Junior#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Glushkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Glushkov#3

N.Glushkov#5
N.Glushkov#17

N.Glushkov#77

N.Glushkov#15

N.Glushkov#10
N.Glushkov#80

N.Glushkov#7
N.Glushkov#8
N.Glushkov#30
Neman Grodno
Sơ đồ 4-5-1122720957247132610
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shamurzaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Pushnyakov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Parkhomenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Klochkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Suchkov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Pavlyukovets#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A. Nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Leonard Chatelin·Gweth#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Leonard Chatelin·Gweth#19

Leonard Chatelin·Gweth#46

Leonard Chatelin·Gweth#1

Leonard Chatelin·Gweth#18
Leonard Chatelin·Gweth#33

Leonard Chatelin·Gweth#15

Leonard Chatelin·Gweth#8

Leonard Chatelin·Gweth#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk6 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 6
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
Neman Grodno2 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
Neman Grodno1 - 1
FK Lida
Neman Grodno3 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
Dinamo Minsk0 - 2
Neman GrodnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maxline Vitebsk
#11#20#30#41#54#60#70
Neman Grodno
#10#20#30#44#59#60#70
Slavia Mozyr
FC Minsk
BATE Borisov