Belarusian Premier League00:55 ngày 19/05/2025

Maxline Vitebsk
2 - 1

BATE Borisov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maxline VitebskChỉ sốBATE Borisov
3Chỉ số 220
35Chỉ số 2427
7Chỉ số 24
0Chỉ số 81
61Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 32
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-3-31231320181424708021
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Zaleskiy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zhuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Nosko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rafael Batista da Silva Junior#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ovsyannikov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Glushkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Glushkov#33

N.Glushkov#3
N.Glushkov#88

N.Glushkov#5
N.Glushkov#17

N.Glushkov#15

N.Glushkov#10

N.Glushkov#7
N.Glushkov#8
N.Glushkov#30
BATE Borisov
Sơ đồ 4-3-3359833419879112910
Đội hình xuất phát

A.Skopets#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Svidinskiy#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sotnikov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Martynov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Lyakh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Costrov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Anufriev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N. Prudnikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Charles#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rayan Elie Ouattara Guibero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rayan Elie Ouattara Guibero#28
Rayan Elie Ouattara Guibero#17
Rayan Elie Ouattara Guibero#14

Rayan Elie Ouattara Guibero#16

Rayan Elie Ouattara Guibero#24
Rayan Elie Ouattara Guibero#23

Rayan Elie Ouattara Guibero#27

Rayan Elie Ouattara Guibero#5

Rayan Elie Ouattara Guibero#25

Rayan Elie Ouattara Guibero#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
BATE Borisov2 - 4
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
Arsenal DzerzhinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maxline Vitebsk
#12#22#30#42#57#60#70
BATE Borisov
#11#20#30#42#54#60#70
FC Minsk