Belarusian Premier League22:00 ngày 27/04/2025

FC Torpedo Zhodino
1 - 1

Maxline Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốMaxline Vitebsk
0Chỉ số 81
8Chỉ số 23
3Chỉ số 228
1Chỉ số 33
25Chỉ số 2427
75Chỉ số 2371
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 3-5-2127886610728621157
Đội hình xuất phát
Y.Abramovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Politevich#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Shukurov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Orekhov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Premudrov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

T.Sharkovsky#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Skavysh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Camara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#5

M.Camara#32

M.Camara#44
M.Camara#11

M.Camara#96

M.Camara#19

M.Camara#17

M.Camara#23

M.Camara#14

M.Camara#35
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-3-31232013184214701521
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zaleskiy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zhuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Nosko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rafael Batista da Silva Junior#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kozlovskiy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Glushkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Glushkov#30
N.Glushkov#8

N.Glushkov#7
N.Glushkov#80

N.Glushkov#77
N.Glushkov#17

N.Glushkov#5
N.Glushkov#88

N.Glushkov#3
N.Glushkov#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzerzhinsk1 - 3
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk6 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 6
Maxline Vitebsk
FC Gomel2 - 3
Maxline VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#11#20#30#41#58#60#70
Maxline Vitebsk
#11#20#30#43#54#60#70
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk
Neman Grodno
BATE Borisov
FK Vitebsk
FC Molodechno