Belarusian Premier League23:00 ngày 12/04/2025

BATE Borisov
0 - 0

FC Gomel
Thống kê
Thống kê trận đấu
BATE BorisovChỉ sốFC Gomel
54Chỉ số 2356
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
29Chỉ số 2432
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
BATE Borisov
Sơ đồ 4-2-3-13515523193372892729
Đội hình xuất phát

A.Skopets#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pashevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Osipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Raschenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Lyakh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sotnikov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Chernook#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Anufriev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Pilecki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Charles#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Charles#8
Charles#17

Charles#77
Charles#21

Charles#25
Charles#10

Charles#24

Charles#16

Charles#98

Charles#68
FC Gomel
Sơ đồ 5-4-144153371916220131011
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shemruk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
Fernando Antônio Evangelista da Silva Neto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Souleymane·Fofana#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Martinkevich#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L. Aliu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Borodin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
aleksandr butko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

aleksandr butko#8
aleksandr butko#70

aleksandr butko#14
aleksandr butko#90

aleksandr butko#3

aleksandr butko#1

aleksandr butko#23
aleksandr butko#63

aleksandr butko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BATE Borisov0 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 3
FC Gomel
BATE Borisov1 - 2
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 2
FC Gomel
BATE Borisov2 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 2
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK BumProm Gomel2 - 4
BATE Borisov
FC Minsk2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 3
Dinamo Brest
BATE Borisov4 - 1
FC Baranovichi
Dinamo Minsk2 - 1
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel1 - 0
Dnepr Mogilev
FK Orsha1 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 3
Maxline Vitebsk
FC Gomel1 - 0
FC Belshina Babruisk
FK Vitebsk3 - 0
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BATE Borisov
#10#20#30#41#52#60#70
FC Gomel
#10#20#31#44#54#60#70
Naftan Novopolotsk
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk