Belarusian Premier League23:50 ngày 31/05/2025

Maxline Vitebsk
2 - 0

FK Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maxline VitebskChỉ sốFK Vitebsk
122Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
74Chỉ số 2473
4Chỉ số 223
2Chỉ số 211
1Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-2-3-1123203184221141080
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Baranok#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zhuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Nosko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Glushkov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Nikiforenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Ovsyannikov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ovsyannikov#70

D.Ovsyannikov#88

D.Ovsyannikov#5
D.Ovsyannikov#17

D.Ovsyannikov#77

D.Ovsyannikov#15

D.Ovsyannikov#7
D.Ovsyannikov#8
D.Ovsyannikov#33
D.Ovsyannikov#30
FK Vitebsk
Sơ đồ 3-1-4-212272333039262033809
Đội hình xuất phát

Kharitonov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Novykh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

v.zhumaev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Girs#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tikhonovskiy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Makushinskiy#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ksenofontov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Teverov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Teverov#77
R.Teverov#88
R.Teverov#19

R.Teverov#60

R.Teverov#7
R.Teverov#15
R.Teverov#11

R.Teverov#1

R.Teverov#22

R.Teverov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
FC Minsk1 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 2
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 3
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk4 - 1
Slutsksakhar Slutsk
FK Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Dinamo Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 0
Naftan NovopolotskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maxline Vitebsk
#12#20#30#41#55#60#70
FK Vitebsk
#10#20#30#41#51#60#70