Romanian Super Liga01:00 ngày 11/03/2025

FC UT Arad
0 - 2

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốFC Dinamo 1948
92Chỉ số 2384
34Chỉ số 2452
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-4-1-11256152937521241911
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.T.Dozi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Danciu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.K.Rassoul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.J.Omondi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Harrison#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Harrison#26

S.Harrison#4

S.Harrison#94

S.Harrison#33
S.Harrison#41

S.Harrison#97

S.Harrison#40

S.Harrison#31

S.Harrison#10

S.Harrison#30
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-3732742333381017189
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Patriche#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Milanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Selmani#19

A.Selmani#16
A.Selmani#22

A.Selmani#99

A.Selmani#7

A.Selmani#5

A.Selmani#90

A.Selmani#1

A.Selmani#80

A.Selmani#98
A.Selmani#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19481 - 0
FC UT Arad
FC Dinamo 19482 - 0
FC UT Arad
FC Dinamo 19481 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 2
FC UT Arad
FC Dinamo 19480 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Gloria Buzau1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Bekescsaba1 - 1
FC UT Arad
Debreceni VSC1 - 2
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Novi Pazar
FC Dinamo 19481 - 3
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#10#20#30#41#53#60#70
FC Dinamo 1948
#12#21#30#42#55#60#70
FC Rapid 1923