Romanian Super Liga00:30 ngày 06/05/2025

Fotbal Club FCSB
3 - 1

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFC Dinamo 1948
69Chỉ số 2385
34Chỉ số 2426
0Chỉ số 35
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
0Chỉ số 81
2Chỉ số 27
4Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1322301733218317109
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#22

D.Birligea#15

D.Birligea#38

D.Birligea#29

D.Birligea#11

D.Birligea#16

D.Birligea#12

D.Birligea#77

D.Birligea#39

D.Birligea#18

D.Birligea#25

D.Birligea#42
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-2-3-17327428317909109918
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Homawoo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Selmani#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Mihai Constantin·Pop#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Perica#19

S.Perica#24

S.Perica#98

S.Perica#1

S.Perica#80

S.Perica#23

S.Perica#5

S.Perica#30
S.Perica#22

S.Perica#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 4
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB6 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB1 - 3
Lyon
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#13#23#30#40#52#60#70
FC Dinamo 1948
#11#20#30#45#57#60#70
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau