Romanian Super Liga00:30 ngày 31/03/2025

FC Dinamo 1948
1 - 2

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốFotbal Club FCSB
6Chỉ số 34
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 210
93Chỉ số 2387
35Chỉ số 2449
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-3732790283338109187
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Marginean#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Homawoo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Politic#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Politic#19

D.Politic#17

D.Politic#16
D.Politic#22

D.Politic#30

D.Politic#99

D.Politic#5

D.Politic#98

D.Politic#23

D.Politic#80

D.Politic#1
D.Politic#32
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-132230173331211125779
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Băluță#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gheorghiță#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#39

D.Birligea#42

D.Birligea#23

D.Birligea#18

D.Birligea#12

D.Birligea#29

D.Birligea#22

D.Birligea#1

D.Birligea#38

D.Birligea#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 4
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB6 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB1 - 3
Lyon
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
Gloria Buzau0 - 2
Fotbal Club FCSB
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#11#21#30#46#54#60#70
Fotbal Club FCSB
#12#21#30#44#510#60#70
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași