Romanian Super Liga01:00 ngày 29/04/2025

FC Dinamo 1948
1 - 1

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốCFR Cluj
3Chỉ số 31
100Chỉ số 2387
6Chỉ số 23
12Chỉ số 226
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2435
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-373279028317331091899
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Marginean#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Homawoo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mihai Constantin·Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mihai Constantin·Pop#19

A.Mihai Constantin·Pop#98

A.Mihai Constantin·Pop#1

A.Mihai Constantin·Pop#80

A.Mihai Constantin·Pop#23

A.Mihai Constantin·Pop#5
A.Mihai Constantin·Pop#22
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-3893427451888179697
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.NKololo#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammed·Kamara#1

Mohammed·Kamara#78

Mohammed·Kamara#20

Mohammed·Kamara#6

Mohammed·Kamara#11

Mohammed·Kamara#21

Mohammed·Kamara#99

Mohammed·Kamara#23

Mohammed·Kamara#5
Mohammed·Kamara#90

Mohammed·Kamara#10

Mohammed·Kamara#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Dinamo 1948
CFR Cluj4 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
CFR Cluj6 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#11#20#30#43#56#60#70
CFR Cluj
#11#20#30#41#53#60#70
FC Otelul Galati
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia