Danish Superliga23:00 ngày 04/05/2025

Midtjylland
3 - 1

Aarhus AGF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MidtjyllandChỉ sốAarhus AGF
4Chỉ số 213
1Chỉ số 41
6Chỉ số 229
46Chỉ số 2438
4Chỉ số 22
91Chỉ số 2379
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 4-2-3-11433225519242021417
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Byskov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gogorza#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franculino#4

Franculino#80

Franculino#6

Franculino#13

Franculino#11

Franculino#38

Franculino#29

Franculino#16

Franculino#33
Aarhus AGF
Sơ đồ 5-3-22221453231067318
Đội hình xuất phát

L.Wahlstedt#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Henriksen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Dalsgaard#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

T.Bach#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Poulsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.E.Madsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Anderson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Anderson#60
M.Anderson#61

M.Anderson#9
M.Anderson#55

M.Anderson#1
M.Anderson#39

M.Anderson#20

M.Anderson#29

M.Anderson#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Midtjylland2 - 0
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Midtjylland4 - 0
Aarhus AGF
Midtjylland2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 1
Midtjylland
Aarhus AGF2 - 3
Midtjylland
Midtjylland1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 3
Midtjylland
Aarhus AGF0 - 1
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland5 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Midtjylland
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 1
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 0
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Aarhus AGF
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Randers FC1 - 1
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#13#21#31#41#54#60#70
Aarhus AGF
#11#20#31#42#52#60#70
Silkeborg
Sonderjyske
Lyngby BK