Danish Superliga00:00 ngày 23/04/2025

Nordsjaelland
3 - 2

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
NordsjaellandChỉ sốMidtjylland
56Chỉ số 2443
0Chỉ số 41
112Chỉ số 2360
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
10Chỉ số 229
4Chỉ số 27
10Chỉ số 2110
68Chỉ số 2532
Lineup
Đội hình trận đấu
Nordsjaelland
Sơ đồ 4-3-313242425366810711
Đội hình xuất phát

A.Hansen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ankersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Lähteenmäki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caleb Marfo Yirenkyi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Brink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Dorgeles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nygren#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

S. Egeli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Wikheim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wikheim#45
G.Wikheim#29
G.Wikheim#34

G.Wikheim#38
G.Wikheim#18
G.Wikheim#20

G.Wikheim#17

G.Wikheim#3

G.Wikheim#21
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-31642255198024111841
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Andersson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gogorza#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gogorza#15

M.Gogorza#16

M.Gogorza#3

M.Gogorza#20

M.Gogorza#21

M.Gogorza#14

M.Gogorza#30

M.Gogorza#13

M.Gogorza#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland2 - 2
Midtjylland
Nordsjaelland3 - 3
Midtjylland
Midtjylland2 - 3
Nordsjaelland
Midtjylland2 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 0
Midtjylland
Midtjylland0 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland1 - 1
Midtjylland
Nordsjaelland2 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 0
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordsjaelland
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Nordsjaelland0 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 1
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nordsjaelland
#13#21#30#43#54#60#70
Midtjylland
#12#21#31#41#57#60#70
Silkeborg
Viborg