Spanish Segunda Division00:30 ngày 10/02/2025

Cadiz CF
5 - 2

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốFC Cartagena
3Chỉ số 21
11Chỉ số 221
0Chỉ số 82
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
46Chỉ số 2420
0Chỉ số 33
94Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-112035372787221916
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.J.Jarque#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#13

C.Ramos#14

C.Ramos#25

C.Ramos#15

C.Ramos#21

C.Ramos#6

C.Ramos#2

C.Ramos#18

C.Ramos#23

C.Ramos#17
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-11242212181711333814
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Alcala#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Vukčević#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Musto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ó.Clemente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.ElJebari#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Núñez#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Millán#5

Millán#40

Millán#24

Millán#9

Millán#16

Millán#30

Millán#20

Millán#32

Millán#6

Millán#19

Millán#21

Millán#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena1 - 2
Cadiz CF
FC Cartagena0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF4 - 2
FC Cartagena
Cadiz CF2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 3
Cadiz CF
FC Cartagena1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena4 - 1
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CF
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Elche CF2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
EldenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
CD Leganes
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Granada CF4 - 1
FC Cartagena
Castellon4 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Sporting Gijon
Andorra CF0 - 1
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#15#23#30#40#53#60#70
FC Cartagena
#12#21#30#43#51#60#70
Racing Santander
Eibar
RC Deportivo
Malaga
Tenerife