Spanish Segunda Division23:30 ngày 05/04/2025

FC Cartagena
0 - 1

Eldense
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốEldense
0Chỉ số 81
84Chỉ số 23111
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 2215
29Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
2Chỉ số 213
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 5-3-2119284222032510933
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Hernández#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Alcala#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Luna#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Escriche#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.ElJebari#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.ElJebari#6

S.ElJebari#21

S.ElJebari#24

S.ElJebari#12

S.ElJebari#17

S.ElJebari#38

S.ElJebari#16

S.ElJebari#2

S.ElJebari#14

S.ElJebari#40

S.ElJebari#30

S.ElJebari#11
Eldense
Sơ đồ 4-4-2115526231781219911
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barzic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.O.Diaz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Diawara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Vico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Quintana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ortuno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ortuno#36

J.Ortuno#21

J.Ortuno#14

J.Ortuno#6

J.Ortuno#20

J.Ortuno#25

J.Ortuno#7

J.Ortuno#16

J.Ortuno#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eldense1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 1
Eldense
Eldense0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Eldense
Eldense0 - 2
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena2 - 2
Castellon
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Levante3 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
SD Huesca4 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Eldense0 - 0
Burgos CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Eldense2 - 2
Mirandes
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Eldense1 - 2
Levante
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Eldense2 - 0
RC Deportivo
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Eldense0 - 3
Granada CF
Tenerife0 - 1
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#10#20#30#43#53#60#70
Eldense
#11#20#30#40#55#60#70
Racing Santander
Almeria
Sporting Gijon
Racing de Ferrol