Spanish Segunda Division00:30 ngày 24/03/2025

RC Deportivo
2 - 2

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốFC Cartagena
3Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
1Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
116Chỉ số 23124
40Chỉ số 2452
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-225615423720810321
Đội hình xuất phát

H.Leite#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Petxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Gómez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Eddahchouri#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soriano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soriano#1

M.Soriano#24
M.Soriano#29

M.Soriano#2

M.Soriano#14
M.Soriano#38

M.Soriano#9

M.Soriano#17

M.Soriano#12
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-240192822203318517109
Đội hình xuất phát

T.Fuidias#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Hernández#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.ElJebari#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Musto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Escriche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ortuño#21
A.Ortuño#36

A.Ortuño#14
A.Ortuño#29

A.Ortuño#32

A.Ortuño#35

A.Ortuño#30

A.Ortuño#4
A.Ortuño#26

A.Ortuño#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena1 - 5
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Castellon2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
Eldense2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Eibar0 - 1
RC Deportivo
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 2
Levante
Burgos CF0 - 1
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Levante3 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Racing de Ferrol0 - 0
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#12#20#31#41#52#60#70
FC Cartagena
#12#20#30#43#56#60#70
Mirandes
Racing Santander
Granada CF
Albacete Balompié SAD
Sporting Gijon
Real Zaragoza