French Ligue 202:00 ngày 21/02/2026

FC Annecy
2 - 1

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốRed Star FC 93
40Chỉ số 2415
7Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
145Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
8Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-316182722952228911
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Casadei#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rodriguez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodriguez#25

A.Rodriguez#16

A.Rodriguez#41

A.Rodriguez#80

A.Rodriguez#8

A.Rodriguez#7

A.Rodriguez#26
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-2-1162024511814299879
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Escartin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Pierret#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Benali#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

D.Durand#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.M.Ba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.M.Ba#25

P.M.Ba#1

P.M.Ba#91

P.M.Ba#21

P.M.Ba#3

P.M.Ba#10

P.M.Ba#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Red Star FC 930 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 0
FC Annecy
FC Annecy6 - 0
Red Star FC 93
FC Annecy0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Stade Lavallois MFC2 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Grenoble
USL Dunkerque0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Clermont
FC Annecy2 - 0
Amiens
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Le Mans
Guingamp0 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
FC Annecy1 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Red Star FC 930 - 3
Pau FC
Rodez Aveyron1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
KAS Eupen
Troyes1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Biesheim1 - 1
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#12#20#30#43#52#60#70
Red Star FC 93
#11#20#30#42#54#60#70
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC